cow lily

Học thuật
Thân thiện
cow lily

A cow lily floats on the surface of a quiet pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thủy sinh: "cow lily" tên gọi tiếng Anh của một loài cây thuộc họ sen súng, sống phổ biếnvùng đông trung Bắc Mỹ. Loài cây này rộng hoa hình cầu màu vàng, thường mọc trong các vùng nước ngọt tĩnh lặng hoặc hơi lợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond was covered with the broad leaves of the cow lily. (Ao được phủ bởi những chiếc rộng của cây huệ tây.)
    • We saw a beautiful yellow cow lily while canoeing in the marsh. (Chúng tôi đã thấy một bông huệ tây vàng rất đẹp khi chèo thuyền trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cow lily" như một thuật ngữ thực vật học: Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh mô tả thực vật học hoặc khi quan sát tự nhiên để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài sen, súng khác.
    • The cow lily, scientifically known as Nuphar advena, is an important part of the wetland ecosystem. (Cây huệ tây, tên khoa học Nuphar advena, một phần quan trọng của hệ sinh thái vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatterdock (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây "cow lily".
    • Spatterdock is another name for the yellow pond lily. (Spatterdock một tên gọi khác của loài sen vàng trong ao.)
  • Yellow pond-lily (n): Tên gọi mô tả phổ biến, nhấn mạnh màu hoa môi trường sống.
  • Nuphar advena (n): Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Yellow pond lily: sen/súng ao vàng.
  • Brandy-bottle: (tên gọi khác, ít phổ biến hơn, do hình dáng quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cow lily".

cow lily

A cow lily floats on the surface of a quiet pond.

Noun
  1. cây huệ tây sốngnước miền Bắc Mỹ, rộng, hoa hình cầu, màu vàng